Màu sắc: Tre tự nhiên hoặc than hóa sâu (tùy chọn)
Kích thước để lựa chọn:
Chiều dài: 950mm, 980mm, 1000mm, 1180mm, 1250mm, 1280mm, 1500mm, 1550mm, 1850mm
Chiều rộng: 140mm
Độ dày: 28mm, 32mm, 38mm
** Kích thước có thể tùy chỉnh
Yêu cầu ngay 

| Vật liệu | Sợi tre đan mật độ cao |
| Tỉ trọng | 1,1-1,2 g/cm³ (so với 0,68 g/cm³ của sàn tre thông thường, giúp sàn này chắc chắn và bền hơn) |
| Xử lý bề mặt | Lớp phủ chống thấm nước, đánh bóng tự nhiên hoặc hoàn thiện bằng dầu (để sử dụng ngoài trời) |
| Tiêu chuẩn môi trường | Không chứa formaldehyde, đạt tiêu chuẩn E1 |
| Kích thước để lựa chọn | Chiều dài: 950mm, 980mm, 1000mm, 1180mm, 1250mm, 1280mm, 1500mm, 1550mm, 1850mm |
| Chiều rộng: 140mm | |
| Độ dày: 28mm, 32mm, 38mm | |
| ** Kích thước có thể tùy chỉnh |
| Cường độ nén | ≥70 MPa (vượt xa gỗ thông thường) |
| Độ bền uốn | ≥120 MPa |
| Độ cứng | Độ cứng Brinell (HB) ≥9,5 (cứng hơn gỗ sồi) |
| Tỷ lệ hấp thụ nước | ≤3% (sau khi xử lý chống thấm nước) |
| Khả năng chống mài mòn | ≥1500 chu kỳ (phù hợp với khu vực có nhiều ngựa qua lại) |
| Tuổi thọ | 15-30 năm (tùy thuộc vào môi trường và bảo trì) |
| Phạm vi nhiệt độ | -20°C đến 50°C (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời) |
| Phạm vi độ ẩm | 30%-90% RH (được xử lý chống ẩm để chống biến dạng) |
| Kháng sâu bệnh | Sợi tre tự nhiên được xử lý ở nhiệt độ cao giúp loại bỏ nguy cơ sâu bệnh |
| Khả năng chống ăn mòn | Chống ăn mòn axit và kiềm, lý tưởng cho môi trường ẩm ướt ổn định |

| Vật liệu | Sợi tre đan mật độ cao |
| Tỉ trọng | 1,1-1,2 g/cm³ (so với 0,68 g/cm³ của sàn tre thông thường, giúp sàn này chắc chắn và bền hơn) |
| Xử lý bề mặt | Lớp phủ chống thấm nước, đánh bóng tự nhiên hoặc hoàn thiện bằng dầu (để sử dụng ngoài trời) |
| Tiêu chuẩn môi trường | Không chứa formaldehyde, đạt tiêu chuẩn E1 |
| Kích thước để lựa chọn | Chiều dài: 950mm, 980mm, 1000mm, 1180mm, 1250mm, 1280mm, 1500mm, 1550mm, 1850mm |
| Chiều rộng: 140mm | |
| Độ dày: 28mm, 32mm, 38mm | |
| ** Kích thước có thể tùy chỉnh |
| Cường độ nén | ≥70 MPa (vượt xa gỗ thông thường) |
| Độ bền uốn | ≥120 MPa |
| Độ cứng | Độ cứng Brinell (HB) ≥9,5 (cứng hơn gỗ sồi) |
| Tỷ lệ hấp thụ nước | ≤3% (sau khi xử lý chống thấm nước) |
| Khả năng chống mài mòn | ≥1500 chu kỳ (phù hợp với khu vực có nhiều ngựa qua lại) |
| Tuổi thọ | 15-30 năm (tùy thuộc vào môi trường và bảo trì) |
| Phạm vi nhiệt độ | -20°C đến 50°C (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời) |
| Phạm vi độ ẩm | 30%-90% RH (được xử lý chống ẩm để chống biến dạng) |
| Kháng sâu bệnh | Sợi tre tự nhiên được xử lý ở nhiệt độ cao giúp loại bỏ nguy cơ sâu bệnh |
| Khả năng chống ăn mòn | Chống ăn mòn axit và kiềm, lý tưởng cho môi trường ẩm ướt ổn định |
