Yêu cầu ngay
Leave Your Message
Sàn tre kỹ thuật

Sàn tre kỹ thuật

Sản phẩm được làm từ tre Moso chất lượng cao 4-6 năm tuổi và gỗ đặc nhiều lớp. Tre được nung ở nhiệt độ cao (12-15 giờ) và carbon hóa (160-200°C) để loại bỏ hoàn toàn đường và trứng côn trùng, đảm bảo khả năng kháng côn trùng và nấm mốc. Được liên kết bằng keo dán MDI thân thiện với môi trường (không chứa formaldehyde), sản phẩm có cường độ nén 120 MPa và độ cứng gần bằng gỗ gụ.

    Màu sắc: 
    Sàn tre kỹ thuật01Sợi dệt = Ván ép + Sàn gỗ công nghiệp HDF02

    Mô tả sản phẩmCây tre

    Sàn tre kỹ thuật kết hợp độ bền thân thiện với môi trường của tre với độ ổn định của gỗ. Sản phẩm có lớp bề mặt tre cứng, có kết cấu và lớp nền bằng gỗ sinh trưởng nhanh hoặc ổn định (như thông hoặc bạch dương). Được liên kết bằng keo thân thiện với môi trường và ép nhiệt, sản phẩm cân bằng giữa tính bền vững, độ bền và hiệu quả chi phí.

    Sàn tre kỹ thuật: Tre và gỗ cùng tồn tại, tỷ lệ vàng của thiên nhiên và công nghệĐặc trưng

    Thân thiện với môi trường

    Khả năng chịu nén và uốn mạnh

    65f3ef29zm

    Chống mài mòn và chống trầy xước

    Chống ẩm và chống ăn mòn

    Tỷ lệ biến dạng thấp

    An toàn và thoải mái

    Ứng dụng sưởi ấm sàn

    65f3ef2i2i

    Phát thải formaldehyde thấp

    Nguyên liệu thô bền vững

    Kết cấu phong phú

    Bề mặt đa dạng

    Lát đường thuận tiện

    Sàn tre kỹ thuật: Kích thước tùy chỉnh, đáp ứng nhu cầu đặc biệtThông số kỹ thuật

    Vật liệu Lớp bề mặt là tre (để cung cấp độ cứng cao và kết cấu tự nhiên), lớp nền là lớp bần phát triển nhanh hoặc lớp gỗ có độ ổn định cao (như thông, bạch dương)
    Xử lý bề mặt Lớp phủ chống thấm nước, đánh bóng tự nhiên hoặc hoàn thiện bằng dầu
    Tiêu chuẩn môi trường Không chứa formaldehyde, đạt tiêu chuẩn E1
    Có sẵn các kích cỡ Size1: 10/2(D) X 132(R) X 920(D)mm Size2: 12/2(D) X 132(R) X 920(D)mm Size3: 15/4(D) X 142(R) X 1850(D)mm Kích thước có thể tùy chỉnh

    Tính chất vật lýCây tre

    Giải phóng Formaldehyde: Mức E0 (≤0,05 mg/m³)
    Hiệu suất: R9 (tiêu chuẩn Châu Âu)
    Độ dẫn nhiệt: 0,15-0,2 W/(m·K)
    Độ ẩm 8%-12%
    Vòng quay chống mài mòn ≥6000 chu kỳ
    Cường độ nén ≥120 MPa (vượt xa gỗ thông thường)
    Độ bền uốn ≥90 MPa

    Các tình huống ứng dụngCây tre

    Trang chủ: phòng khách, phòng ngủ (tương thích với hệ thống sưởi dưới sàn), phòng làm việc (không cần bật đèn).
    Thuộc về thương mại: Khách sạn, nhà nghỉ B&B, văn phòng (tiết kiệm chi phí + chống mài mòn)
    Sàn tre kỹ thuật03

    Sàn tre kỹ thuật: Kích thước tùy chỉnh, đáp ứng nhu cầu đặc biệtThông số kỹ thuật

    Vật liệu Lớp bề mặt là tre (để cung cấp độ cứng cao và kết cấu tự nhiên), lớp nền là lớp bần phát triển nhanh hoặc lớp gỗ có độ ổn định cao (như thông, bạch dương)
    Xử lý bề mặt Lớp phủ chống thấm nước, đánh bóng tự nhiên hoặc hoàn thiện bằng dầu
    Tiêu chuẩn môi trường Không chứa formaldehyde, đạt tiêu chuẩn E1
    Có sẵn các kích cỡ Size1: 10/2(D) X 132(R) X 920(D)mm Size2: 12/2(D) X 132(R) X 920(D)mm Size3: 15/4(D) X 142(R) X 1850(D)mm Kích thước có thể tùy chỉnh

    Tính chất vật lýCây tre

    Giải phóng Formaldehyde: Mức E0 (≤0,05 mg/m³)
    Hiệu suất: R9 (tiêu chuẩn Châu Âu)
    Độ dẫn nhiệt: 0,15-0,2 W/(m·K)
    Độ ẩm 8%-12%
    Vòng quay chống mài mòn ≥6000 chu kỳ
    Cường độ nén ≥120 MPa (vượt xa gỗ thông thường)
    Độ bền uốn ≥90 MPa

    Các tình huống ứng dụngCây tre

    Trang chủ: phòng khách, phòng ngủ (tương thích với hệ thống sưởi dưới sàn), phòng làm việc (không cần bật đèn).
    Thuộc về thương mại: Khách sạn, nhà nghỉ B&B, văn phòng (tiết kiệm chi phí + chống mài mòn)
    Sàn tre kỹ thuật03